Montenegro First League21:00 ngày 20/04/2025

Jezero Plav
2 - 2

Otrant
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jezero PlavChỉ sốOtrant
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
84Chỉ số 2366
57Chỉ số 2432
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jezero Plav
550819102153551422
Đội hình xuất phát

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.osmanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
meldin kojic#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jovicevic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Boričić#30
B.Boričić#24
B.Boričić#99
B.Boričić#1

B.Boričić#77

B.Boričić#44
B.Boričić#13
B.Boričić#45
B.Boričić#33
Otrant
24103375898191722566
Đội hình xuất phát

P.Vukcevic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kushtrim gashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Panadic#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vico#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Malešević#9

L.Malešević#29
L.Malešević#30

L.Malešević#11
L.Malešević#4

L.Malešević#87
L.Malešević#23
L.Malešević#21

L.Malešević#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 0
Otrant
Otrant3 - 1
Jezero Plav
Otrant1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Otrant
Otrant1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 1
Otrant
Jezero Plav1 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
Mornar
FK Mladost DG0 - 0
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
Otrant6 - 2
Mornar
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
OFK Petrovac2 - 1
OtrantĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jezero Plav
#12#20#30#42#53#60#70
Otrant
#12#21#30#42#52#60#70