Montenegro First League21:00 ngày 29/03/2025

Arsenal Tivat
2 - 1

Otrant
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TivatChỉ sốOtrant
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
2Chỉ số 31
5Chỉ số 22
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
115Chỉ số 23110
53Chỉ số 2442
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tivat
71824991620181723
Đội hình xuất phát
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pesukic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.manojlovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Macanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor lesjak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Imamovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Imamovic#19

A.Imamovic#28
A.Imamovic#6
A.Imamovic#25

A.Imamovic#77

A.Imamovic#14

A.Imamovic#26

A.Imamovic#31
A.Imamovic#5
Otrant
244166103017299519
Đội hình xuất phát
vukcevic petar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.redzovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Agović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rudovic#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Terzić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vujačić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Raičković#22

M.Raičković#11

M.Raičković#7

M.Raičković#87

M.Raičković#33
M.Raičković#21
M.Raičković#8

M.Raičković#75
M.Raičković#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Otrant0 - 2
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 0
Otrant
Arsenal Tivat3 - 0
Otrant
Otrant1 - 1
Arsenal Tivat
Otrant2 - 3
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat3 - 1
Otrant
Otrant1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 1
Otrant
Otrant0 - 0
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat3 - 2
Semendrija 1924Đối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Otrant3 - 2
FK Adria PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tivat
#12#21#30#42#55#60#70
Otrant
#11#20#30#41#52#60#70