Montenegro First League19:00 ngày 16/03/2025

Jezero Plav
3 - 3

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jezero PlavChỉ sốFK Buducnost Podgorica
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2448
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 2112
3Chỉ số 25
3Chỉ số 224
4Chỉ số 34
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Jezero Plav
51819101541462430
Đội hình xuất phát

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kastratovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mihailo·Ilic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.boskovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Bojovic#50
M.Bojovic#3

M.Bojovic#44
M.Bojovic#13

M.Bojovic#2
M.Bojovic#45
M.Bojovic#16
M.Bojovic#33
M.Bojovic#25
FK Buducnost Podgorica
535177301537104411
Đội hình xuất phát

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.dakic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijatović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bojovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danilo vukanic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Bulatovic#36

I.Bulatovic#32
I.Bulatovic#16

I.Bulatovic#8

I.Bulatovic#88

I.Bulatovic#23

I.Bulatovic#18

I.Bulatovic#21

I.Bulatovic#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica0 - 1
Jezero Plav
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Jezero Plav
FK Buducnost Podgorica1 - 3
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
Mornar
FK Mladost DG0 - 0
Jezero Plav
Bokelj Kotor2 - 1
Jezero Plav
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Bruk Bet Termalica3 - 5
FK Buducnost Podgorica
Zorya0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Kaisar KyzylordaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jezero Plav
#13#22#30#44#53#60#70
FK Buducnost Podgorica
#13#21#30#44#55#60#70