Kazakhstan Premier League19:00 ngày 05/04/2025

FC Astana
2 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốOrdabasy
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
73Chỉ số 2356
41Chỉ số 2438
2Chỉ số 31
1Chỉ số 223
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
53779728245741810
Đội hình xuất phát

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.somko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tomasov#99

M.Tomasov#81

M.Tomasov#93

M.Tomasov#4
M.Tomasov#11

M.Tomasov#21
M.Tomasov#72

M.Tomasov#15

M.Tomasov#8

M.Tomasov#22

M.Tomasov#6

M.Tomasov#14
Ordabasy
62211859142325777
Đội hình xuất phát

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.abubakar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Saliman#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Imnadze#24
L.Imnadze#47

L.Imnadze#27

L.Imnadze#34

L.Imnadze#98

L.Imnadze#4
L.Imnadze#29

L.Imnadze#17

L.Imnadze#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 4
FC Astana
FC Astana0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC Astana
Ordabasy1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana2 - 3
Ordabasy
FC Astana6 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Spartak Moscow4 - 1
FC Astana
APOEL Nicosia1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Chelsea
FC Astana1 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 3
CSKA Moscow
Ordabasy2 - 1
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty2 - 1
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#12#21#30#42#55#60#70
Ordabasy
#11#21#30#42#51#60#70
Tobol Kostanai
Okzhetpes
Turan
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
FK Atyrau
Ulytau Zhezkazgan