Greek Super League21:30 ngày 02/02/2025

Levadiakos
0 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốOlympiacos Piraeus
17Chỉ số 2491
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
57Chỉ số 23157
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 3-4-2-11365242023694183190
Đội hình xuất phát

A.Garavelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Katris#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Erramuspe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Kassos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Moreira#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.A.Hanna#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Simelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Zini#6

Zini#21

Zini#15

Zini#8

Zini#9

Zini#17

Zini#13
Zini#19

Zini#88
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-1882345163149684221117
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Kostoulas#84 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Velde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Yaremchuk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#27

R.Yaremchuk#4

R.Yaremchuk#10

R.Yaremchuk#29

R.Yaremchuk#9

R.Yaremchuk#32

R.Yaremchuk#64

R.Yaremchuk#1

R.Yaremchuk#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus2 - 2
Levadiakos
Olympiacos Piraeus6 - 0
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
Olympiacos Piraeus
Levadiakos0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Levadiakos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Atromitos Athens2 - 1
Levadiakos
Levadiakos3 - 2
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Kallithea1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#10#20#30#43#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#41#56#60#70