Greek Super League21:30 ngày 19/01/2025

Panetolikos Agrinio
1 - 0

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panetolikos AgrinioChỉ sốOFI Crete FC
6Chỉ số 225
24Chỉ số 2448
4Chỉ số 24
64Chỉ số 23120
33Chỉ số 2567
1Chỉ số 36
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 3-5-21316549351810902117
Đội hình xuất phát

L.Cháves#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Mladen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stajic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mavrias#35 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Bouzoukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Luís#90 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Bakakis#2 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

D.Lajud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Majdevac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Majdevac#20

A.Majdevac#77

A.Majdevac#15

A.Majdevac#54

A.Majdevac#6

A.Majdevac#25

A.Majdevac#8

A.Majdevac#23

A.Majdevac#32
OFI Crete FC
Sơ đồ 4-2-3-1311724301268827451811
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Silva#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Chatzitheodoridis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Karachalios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Shengelia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Apostolakis#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nuss#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Fountas#97

T.Fountas#1

T.Fountas#99

T.Fountas#80

T.Fountas#4

T.Fountas#10

T.Fountas#77

T.Fountas#5

T.Fountas#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFI Crete FC1 - 2
Panetolikos Agrinio
OFI Crete FC2 - 1
Panetolikos Agrinio
OFI Crete FC1 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
Panetolikos Agrinio
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 1
OFI Crete FC
Panetolikos Agrinio0 - 2
OFI Crete FC
Panetolikos Agrinio0 - 4
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Panathinaikos
Panetolikos Agrinio2 - 1
Aris Thessaloniki
Kallithea1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Volos NPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Panahaiki-20051 - 2
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC5 - 0
Panahaiki-2005
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
AEK Athens
Volos NPS1 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
Lamia1 - 1
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panetolikos Agrinio
#11#21#30#41#54#60#70
OFI Crete FC
#10#20#30#46#54#60#70