Poland Liga 123:00 ngày 23/02/2025

Wisla Plock
2 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốOdra Opole
118Chỉ số 23140
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 34
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 25
69Chỉ số 2480
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
2785251418441926699
Đội hình xuất phát
B.Borowski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jiménez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Custovic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Gradecki#77

B.Gradecki#6

B.Gradecki#10

B.Gradecki#7

B.Gradecki#21

B.Gradecki#11

B.Gradecki#26

B.Gradecki#22

B.Gradecki#91
Odra Opole
2340246394957025417
Đội hình xuất phát
Adam wojcik#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub pochciol#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nowak#94 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Czyzycki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bartosz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Bartosz#16

J.Bartosz#77

J.Bartosz#41

J.Bartosz#5
J.Bartosz#18

J.Bartosz#30

J.Bartosz#90
J.Bartosz#11

J.Bartosz#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole1 - 2
Wisla Plock
Odra Opole3 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Odra Opole
Wisla Plock1 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 2
Odra Opole
Odra Opole3 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Wisla Plock1 - 2
Polonia Warszawa
Wisla Plock0 - 3
FK Oleksandria
FK Velez Mostar1 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Radomiak Radom0 - 4
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Wisla Plock9 - 0
Warta Gorzów Wielkopolski
Motor Lublin2 - 1
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Odra Opole0 - 0
Gornik Polkowice
Odra Opole2 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Ruch Chorzow6 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Warta PoznanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#12#21#30#42#55#60#70
Odra Opole
#11#20#30#44#55#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
GKS Tychy
Gornik Leczna
LKS Lodz
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg
Stal Stalowa Wola