Hungary Fizz Liga23:00 ngày 08/02/2025

Paksi FC
2 - 0

Videoton FC Fehérvár
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốVideoton FC Fehérvár
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 215
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2399
50Chỉ số 2550
15Chỉ số 224
68Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 3-4-1-22552241122213023715
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Ádám#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Könyves#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Könyves#29

N.Könyves#8

N.Könyves#13
N.Könyves#6

N.Könyves#18
N.Könyves#19

N.Könyves#1

N.Könyves#26

N.Könyves#14
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 3-4-35731421708137771199
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Spandler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Huszti#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Holender#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Kalmár#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Milićević#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Katona#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Stefanelli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Pető#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pető#9

M.Pető#1

M.Pető#19

M.Pető#15

M.Pető#44

M.Pető#5

M.Pető#53

M.Pető#27
M.Pető#16

M.Pető#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Videoton FC Fehérvár1 - 2
Paksi FC
Paksi FC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár3 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
Gornik Zabrze1 - 2
Paksi FC
Pogon Szczecin0 - 3
Paksi FC
LASK Linz2 - 3
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
Tekstilac1 - 5
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 2
NK Brinje Grosuplje
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
Videoton FC FehérvárĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#20#30#41#55#60#70
Videoton FC Fehérvár
#10#20#30#41#54#60#70
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC
Kecskemeti TE