Hungary Fizz Liga20:30 ngày 08/02/2025

Nyiregyhaza
0 - 0

Kecskemeti TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốKecskemeti TE
2Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
48Chỉ số 2483
80Chỉ số 23122
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-3324442476877144523
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Babic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovácsréti#9

M.Kovácsréti#66

M.Kovácsréti#10

M.Kovácsréti#27

M.Kovácsréti#95

M.Kovácsréti#3

M.Kovácsréti#12

M.Kovácsréti#28

M.Kovácsréti#33
Kecskemeti TE
Sơ đồ 3-5-24619186911169077722
Đội hình xuất phát

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Katona#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Májer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Kovács#11 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.M.Vago#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Marton vattay#90 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.J.Palinkas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Camaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camaj#23

D.Camaj#4

D.Camaj#55

D.Camaj#32

D.Camaj#3

D.Camaj#29

D.Camaj#10
D.Camaj#74

D.Camaj#21

D.Camaj#15

D.Camaj#20

D.Camaj#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kecskemeti TE0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza2 - 3
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Nyiregyhaza
Kecskemeti TE2 - 2
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
Győri ETO FC1 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bruk Bet Termalica2 - 1
Kecskemeti TE
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TE
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE3 - 2
FK Levski Krumovgrad
Radnicki Nis2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Bekescsaba
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTK
Győri ETO FC1 - 2
Kecskemeti TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#31#42#55#60#70
Kecskemeti TE
#10#20#30#42#57#60#70