Hungary Fizz Liga22:45 ngày 15/05/2026

Nyiregyhaza
2 - 2

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốKazincbarcika
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
2Chỉ số 33
12Chỉ số 213
73Chỉ số 2423
67Chỉ số 2533
9Chỉ số 223
92Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
9Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-257249866311012147926
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Jovanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Drešković#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Antonov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tijani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tijani#70

M.Tijani#63

M.Tijani#23

M.Tijani#11
M.Tijani#17

M.Tijani#6
M.Tijani#21

M.Tijani#55

M.Tijani#44

M.Tijani#20

M.Tijani#45

M.Tijani#32
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-299255159118236782742
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Major#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schuszter#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Balazsi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pukhtieiev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Könyves#70
N.Könyves#22

N.Könyves#12

N.Könyves#8

N.Könyves#1
N.Könyves#88

N.Könyves#13

N.Könyves#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
MTK Budapest1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC7 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE4 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 1
Kazincbarcika
Gesztelyi FCE0 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#12#21#30#42#512#60#70
Kazincbarcika
#12#20#30#43#52#60#70