Hungary Fizz Liga01:00 ngày 25/04/2026

Kazincbarcika
0 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốMTK Budapest
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
67Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
20Chỉ số 2443
3Chỉ số 227
3Chỉ số 215
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-299175211918236884210
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Radkowski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Deutsch#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schuszter#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Trencsenyi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.J.Kartik#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.J.Kartik#12

B.J.Kartik#70

B.J.Kartik#27
B.J.Kartik#78
B.J.Kartik#22

B.J.Kartik#13

B.J.Kartik#15

B.J.Kartik#96

B.J.Kartik#1

B.J.Kartik#91

B.J.Kartik#25
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-14726425276803982120
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Armalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Jurek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Átrok#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.KerezsiZalan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.KerezsiZalan#11

M.KerezsiZalan#30

M.KerezsiZalan#2

M.KerezsiZalan#3

M.KerezsiZalan#15

M.KerezsiZalan#17

M.KerezsiZalan#23

M.KerezsiZalan#7

M.KerezsiZalan#14

M.KerezsiZalan#24

M.KerezsiZalan#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 3
MTK Budapest
Kazincbarcika1 - 4
MTK Budapest
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest4 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Zalaegerszegi TE4 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 1
Kazincbarcika
Gesztelyi FCE0 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest3 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Kecskemeti TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#10#20#30#42#54#60#70
MTK Budapest
#10#20#30#41#56#60#70
Nyiregyhaza