Hungary Fizz Liga21:00 ngày 02/05/2026

Kazincbarcika
2 - 1

Kisvárda Master Good FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốKisvárda Master Good FC
3Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23101
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
4Chỉ số 32
29Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-29925451918236884210
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Nagy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Deutsch#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schuszter#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Trencsenyi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.J.Kartik#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.J.Kartik#78

B.J.Kartik#91

B.J.Kartik#70
B.J.Kartik#22

B.J.Kartik#21

B.J.Kartik#27

B.J.Kartik#13

B.J.Kartik#15

B.J.Kartik#96

B.J.Kartik#12

B.J.Kartik#1
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-5-13055265010117014802796
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nagy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Soltész#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Szor#70 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Mešanović#27 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
G.Szikszai#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Szikszai#99

G.Szikszai#7

G.Szikszai#8

G.Szikszai#6
G.Szikszai#95

G.Szikszai#86

G.Szikszai#23

G.Szikszai#42

G.Szikszai#1

G.Szikszai#5

G.Szikszai#29
G.Szikszai#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika2 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika1 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE4 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Ujpest FC
Paksi FC5 - 1
Kazincbarcika
Gesztelyi FCE0 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 2
Diosgyor VTK
MTK Budapest2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#12#22#30#44#56#60#70
Kisvárda Master Good FC
#11#20#30#42#52#60#70