Estonian Premium Liiga23:00 ngày 18/05/2025

Nomme JK Kalju
4 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốFC Kuressaare
72Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
13Chỉ số 223
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-26926785020867108729
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.patrikejevs#21

i.patrikejevs#4
i.patrikejevs#17
i.patrikejevs#30
i.patrikejevs#96

i.patrikejevs#5

i.patrikejevs#3
i.patrikejevs#2

i.patrikejevs#22

i.patrikejevs#11
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131235152720167771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kivi#55
A.Kivi#80
A.Kivi#33

A.Kivi#70

A.Kivi#73

A.Kivi#17

A.Kivi#66

A.Kivi#46
A.Kivi#37
A.Kivi#14

A.Kivi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju5 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare1 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
JK Tallinna Kalev0 - 5
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#14#22#30#42#57#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#41#52#60#70