Estonian Premium Liiga22:00 ngày 08/04/2025

Levadia Tallinn
2 - 1

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốFC Kuressaare
0Chỉ số 32
16Chỉ số 211
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2424
14Chỉ số 221
73Chỉ số 2527
15Chỉ số 22
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-19923642151136143320
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mavretic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.joao#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Agyiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Enock otoo#33 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gero#18

A.Gero#7

A.Gero#1

A.Gero#9

A.Gero#5

A.Gero#19

A.Gero#10

A.Gero#17

A.Gero#45
A.Gero#35
A.Gero#8
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-13123731527201670467710
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Orren#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Lipp#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#7
A.Kivi#80
A.Kivi#55

A.Kivi#5
A.Kivi#21

A.Kivi#17

A.Kivi#66
A.Kivi#37

A.Kivi#1
A.Kivi#33

A.Kivi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 0
FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 6
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Levadia Tallinn
FC Kuressaare0 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 1
FC Kuressaare
Levadia Tallinn2 - 3
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus1 - 2
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn7 - 0
Tallinna FC Zapoos
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Valencia CF Mestalla2 - 0
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri2 - 0
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#12#20#30#40#515#60#70
FC Kuressaare
#11#21#30#42#52#60#70