Estonian Cup23:00 ngày 13/05/2025

JK Tallinna Kalev
0 - 5

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna KalevChỉ sốNomme JK Kalju
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2385
3Chỉ số 31
33Chỉ số 2451
5Chỉ số 2212
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2112
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev
Sơ đồ 4-2-3-1986423221621012379
Đội hình xuất phát

Miron vetkal#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jallow#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sotsugov#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Aleksandr surogin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
habib famuditimi#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Jürisoo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Purje#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sheviakov#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Usta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Usta#7

T.Usta#14

T.Usta#17
T.Usta#31

T.Usta#66
T.Usta#5

T.Usta#89

T.Usta#18
T.Usta#11
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-1-269550202229261068730
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nikolajev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.ibrahim#11

j.ibrahim#8

j.ibrahim#78
j.ibrahim#2
j.ibrahim#96

j.ibrahim#4
j.ibrahim#21

j.ibrahim#7
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju3 - 1
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev2 - 1
Nomme JK Kalju
JK Tallinna Kalev1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju1 - 2
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev1 - 3
Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev0 - 9
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 2
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 0
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond5 - 0
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev
#10#20#31#44#54#60#70
Nomme JK Kalju
#15#22#30#41#59#60#70