Estonian Premium Liiga21:00 ngày 18/04/2025

FC Kuressaare
1 - 0

Parnu JK Vaprus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốParnu JK Vaprus
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
73Chỉ số 2364
9Chỉ số 28
65Chỉ số 2467
12Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131235152720167771146
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Lipp#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Lipp#66
O.Lipp#33

O.Lipp#1

O.Lipp#10

O.Lipp#73

O.Lipp#17
O.Lipp#55
O.Lipp#80

O.Lipp#70
Parnu JK Vaprus
Sơ đồ 3-4-1-2162844310242090978
Đội hình xuất phát

O.Nomm#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lipp#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Villota#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Seppik#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Veensalu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Villota#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Välja#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sild#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Joosep poder#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Vallik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Pajo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Pajo#12
T.Pajo#3

T.Pajo#21

T.Pajo#17

T.Pajo#15

T.Pajo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare0 - 2
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus3 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare2 - 2
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus3 - 1
FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus2 - 2
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond1 - 0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 1
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus1 - 2
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus0 - 3
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#11#21#30#41#59#60#70
Parnu JK Vaprus
#10#20#30#42#58#60#70