Malaysian Super League20:00 ngày 20/04/2025

Negeri Sembilan
1 - 3

Kuching City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Negeri SembilanChỉ sốKuching City FC
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2397
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 223
3Chỉ số 216
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2482
1Chỉ số 28
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Negeri Sembilan
6249415101714301671
Đội hình xuất phát

A.Abubakar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Samsuri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pires#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kumar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hariz kamarudin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.HtetAung#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nasrullah haniff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jacque faye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Avanzini#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Anbualagan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhaimin mohamad#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Muhaimin mohamad#13
Muhaimin mohamad#38

Muhaimin mohamad#3
Muhaimin mohamad#2
Muhaimin mohamad#42
Muhaimin mohamad#5
Muhaimin mohamad#50

Muhaimin mohamad#22
Muhaimin mohamad#36
Kuching City FC
55771037235281162521
Đội hình xuất phát

s.shahril#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mintah#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.S.Iszuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Amier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Amier#18

D.Amier#7

D.Amier#14

D.Amier#44

D.Amier#3

D.Amier#33
D.Amier#50

D.Amier#38

D.Amier#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuching City FC1 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 4
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Negeri Sembilan
Kuching City FC1 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 0
Kuching City FC
Negeri Sembilan2 - 4
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Negeri Sembilan
Kelantan The Real Warriors1 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Penang FC
PDRM FC2 - 1
Negeri Sembilan
Perak FC0 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri SembilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Kuching City FC0 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Kuching City FC2 - 1
Selangor FC
Kuching City FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Kuching City FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Negeri Sembilan
#11#20#30#41#51#60#70
Kuching City FC
#13#22#30#43#58#60#70