Malaysian Super League20:00 ngày 13/04/2025

Kelantan The Real Warriors
1 - 2

Negeri Sembilan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kelantan The Real WarriorsChỉ sốNegeri Sembilan
2Chỉ số 33
10Chỉ số 2467
2Chỉ số 2212
30Chỉ số 2570
1Chỉ số 212
0Chỉ số 217
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Kelantan The Real Warriors
25331416287817291161
Đội hình xuất phát
syahir rashid abdul#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zaid#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Alfaiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Rahman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mehat#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dani mior ariffin mior armin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asyraaf aqif#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Amir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
syaiful muhammad alias#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Akbar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Abdullah#61 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Abdullah#2
H.Abdullah#14
H.Abdullah#21
H.Abdullah#39
H.Abdullah#5
H.Abdullah#88
H.Abdullah#31
H.Abdullah#40
H.Abdullah#15
Negeri Sembilan
242716102815971312
Đội hình xuất phát
H.Samsuri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Che Rashid Che Halim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhaimin mohamad#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abubakar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.HtetAung#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.abidin#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hariz kamarudin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pires#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ikhwan yazek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ramaloo#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Ramaloo#43

B.Ramaloo#22

B.Ramaloo#17

B.Ramaloo#14

B.Ramaloo#30
B.Ramaloo#40

B.Ramaloo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Negeri Sembilan2 - 3
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 4
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan4 - 2
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan3 - 3
Kelantan The Real Warriors
Negeri Sembilan0 - 3
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Negeri Sembilan
Kelantan The Real Warriors0 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 3
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors3 - 0
Negeri SembilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelantan The Real Warriors
Johor Darul Ta'zim FC9 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 7
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors1 - 6
Penang FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Selangor FC3 - 0
Kelantan The Real Warriors
PDRM FC5 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors1 - 5
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors1 - 2
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Penang FC
PDRM FC2 - 1
Negeri Sembilan
Perak FC0 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kelantan The Real Warriors
#11#20#30#42#51#60#70
Negeri Sembilan
#12#21#30#43#512#60#70