Malaysian Super League20:00 ngày 26/02/2025

Negeri Sembilan
2 - 0

Kedah D.A. FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Negeri SembilanChỉ sốKedah D.A. FC
41Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
8Chỉ số 225
6Chỉ số 25
2Chỉ số 212
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Negeri Sembilan
7401624510142281322
Đội hình xuất phát

T.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
su sang an#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Anbualagan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Samsuri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annas rahmat#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
htet hein#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jacque faye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Che Rashid Che Halim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.abidin#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ikhwan yazek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Razak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Razak#15
A.Razak#23

A.Razak#12

A.Razak#27

A.Razak#1

A.Razak#3
A.Razak#4

A.Razak#9
A.Razak#20
Kedah D.A. FC
13519665227141381221
Đội hình xuất phát

M.Akmal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mohamad#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Afif#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Akmal#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammad Danial Bin Tarmizi#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.FarhanIsa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gordić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.H.Marzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.AbdulSaari#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.MohdZahir#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Z.Fayadh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Fayadh#57
Z.Fayadh#29
Z.Fayadh#20
Z.Fayadh#82
Z.Fayadh#31

Z.Fayadh#70
Z.Fayadh#51
Z.Fayadh#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kedah D.A. FC2 - 2
Negeri Sembilan
Kedah D.A. FC2 - 0
Negeri Sembilan
Kedah D.A. FC3 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 2
Kedah D.A. FC
Negeri Sembilan0 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan4 - 3
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC0 - 0
Negeri Sembilan
Kedah D.A. FC3 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 3
Kedah D.A. FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan0 - 4
Selangor FC
PDRM FC0 - 3
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 2
PDRM FC
Negeri Sembilan0 - 4
Johor Darul Ta'zim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Kedah D.A. FC3 - 0
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Kuala Lumpur City FC4 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kedah D.A. FC0 - 1
Selangor FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Negeri Sembilan
#12#21#30#43#56#60#70
Kedah D.A. FC
#10#20#30#42#55#60#70
Kuching City FC