Malaysian Super League21:00 ngày 04/03/2025

Sri Pahang FC
0 - 2

Kuching City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sri Pahang FCChỉ sốKuching City FC
1Chỉ số 213
26Chỉ số 2418
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
6Chỉ số 26
46Chỉ số 2336
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Sri Pahang FC
11712162035883044
Đội hình xuất phát
M.Agapov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Selvaraj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.MuhammadShamsudin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.IrfanZarif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Andik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Azih#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N.Azlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cvetkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
federico hidalgo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim Manusi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasnul zafri zaim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

hasnul zafri zaim#23
hasnul zafri zaim#27
hasnul zafri zaim#35

hasnul zafri zaim#55

hasnul zafri zaim#29

hasnul zafri zaim#33

hasnul zafri zaim#4
hasnul zafri zaim#13

hasnul zafri zaim#18
Kuching City FC
3810372281163252177
Đội hình xuất phát

A.Wan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mintah#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.S.Iszuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rodney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Amier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Tanigawa#50

Y.Tanigawa#18

Y.Tanigawa#33

Y.Tanigawa#44

Y.Tanigawa#19
Y.Tanigawa#91
Y.Tanigawa#29

Y.Tanigawa#55

Y.Tanigawa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuching City FC2 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC3 - 2
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sri Pahang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC1 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Kuching City FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sri Pahang FC
#10#20#30#44#56#60#70
Kuching City FC
#12#21#30#41#56#60#70
Kedah D.A. FC