Malaysian Super League20:15 ngày 16/03/2025

Kuching City FC
2 - 1

Selangor FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuching City FCChỉ sốSelangor FC
9Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2434
6Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
57Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuching City FC
2555777103723511446
Đội hình xuất phát

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.shahril#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kipre#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.S.Iszuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hassan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Fadzilah#21

A.Fadzilah#27
A.Fadzilah#50

A.Fadzilah#33

A.Fadzilah#3

A.Fadzilah#19

A.Fadzilah#28

A.Fadzilah#20

A.Fadzilah#18
Selangor FC
441133242775576169
Đội hình xuất phát

S.Zulpakar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fortes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Al-Hafiz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Agyarkwa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Cheng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Haiqal#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Haiqal#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Halim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Laine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Orozco#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Fernández#76

R.Fernández#23

R.Fernández#19

R.Fernández#22

R.Fernández#14

R.Fernández#25

R.Fernández#43

R.Fernández#17

R.Fernández#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Selangor FC4 - 0
Kuching City FC
Selangor FC3 - 2
Kuching City FC
Kuching City FC2 - 1
Selangor FC
Selangor FC2 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 5
Selangor FC
Kuching City FC1 - 2
Selangor FC
Selangor FC5 - 1
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Kuching City FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Kuching City FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selangor FC
Kelantan The Real Warriors0 - 7
Selangor FC
Selangor FC0 - 0
Sabah FC
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Selangor FC3 - 0
Kelantan The Real WarriorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuching City FC
#12#21#30#41#55#60#70
Selangor FC
#11#20#30#43#56#60#70
Johor Darul Ta'zim FC
Negeri Sembilan