Malaysian Super League20:00 ngày 09/02/2025

Negeri Sembilan
0 - 2

Terengganu FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Negeri SembilanChỉ sốTerengganu FC
54Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
74Chỉ số 2375
0Chỉ số 81
1Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Negeri Sembilan
4072452810142121322
Đội hình xuất phát
su sang an#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Samsuri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annas rahmat#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
z.abidin#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jacque faye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Che Rashid Che Halim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ramaloo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ikhwan yazek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Razak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Razak#38
A.Razak#20

A.Razak#6

A.Razak#1

A.Razak#27
A.Razak#23
A.Razak#15
A.Razak#4

A.Razak#9
Terengganu FC
291011338524399239
Đội hình xuất phát

S.Nasrulhaq#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tukhtasinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rasid#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Rashid#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nizam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mazlan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Shamsul#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bonilla#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad azmi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Akinade#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Akinade#46
I.Akinade#51

I.Akinade#15

I.Akinade#1

I.Akinade#22
I.Akinade#50

I.Akinade#14

I.Akinade#19

I.Akinade#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Terengganu FC3 - 2
Negeri Sembilan
Terengganu FC1 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 1
Terengganu FC
Negeri Sembilan0 - 0
Terengganu FC
Negeri Sembilan2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 0
Negeri Sembilan
Terengganu FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan3 - 2
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan0 - 4
Selangor FC
PDRM FC0 - 3
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 2
PDRM FC
Negeri Sembilan0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Kuching City FC1 - 1
Negeri SembilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Terengganu FC
BG Pathum United4 - 3
Terengganu FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC1 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Terengganu FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Shan United0 - 5
Terengganu FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Kelantan The Real Warriors1 - 2
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 0
Melaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Negeri Sembilan
#10#20#30#42#51#60#70
Terengganu FC
#12#21#30#42#56#60#70
Perak FC
Penang FC
Kedah D.A. FC