Malaysian Super League16:30 ngày 25/01/2025

Negeri Sembilan
1 - 2

Sabah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Negeri SembilanChỉ sốSabah FC
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
8Chỉ số 27
134Chỉ số 2393
69Chỉ số 2464
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Negeri Sembilan
402216724591022814
Đội hình xuất phát
su sang an#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Razak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Anbualagan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Samsuri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annas rahmat#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Pires#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Che Rashid Che Halim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.abidin#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jacque faye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jacque faye#13
Jacque faye#38
Jacque faye#20

Jacque faye#6

Jacque faye#1

Jacque faye#12
Jacque faye#15
Jacque faye#4
Jacque faye#25
Sabah FC
3322567282741171031
Đội hình xuất phát

D.Tan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Wilkin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ting#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramdani#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lok#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gabriel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.M.C.Firdaus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cifuentes#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Castanheira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Lim#12

D.Lim#9
D.Lim#77

D.Lim#19
D.Lim#21

D.Lim#3
D.Lim#29

D.Lim#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabah FC2 - 0
Negeri Sembilan
Sabah FC3 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 1
Sabah FC
Negeri Sembilan0 - 1
Sabah FC
Sabah FC0 - 1
Negeri Sembilan
Sabah FC1 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 0
Sabah FC
Sabah FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 1
Negeri SembilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan0 - 4
Selangor FC
PDRM FC0 - 3
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 2
PDRM FC
Negeri Sembilan0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Kuching City FC1 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 3
Kelantan The Real WarriorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Sabah FC3 - 0
PT Athletic FC
PT Athletic FC0 - 4
Sabah FC
Sabah FC4 - 1
Kelantan The Real Warriors
Sabah FC5 - 2
Kedah D.A. FC
Penang FC0 - 4
Sabah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Negeri Sembilan
#11#20#30#41#59#60#70
Sabah FC
#12#21#30#42#57#60#70
Perak FC