Malaysian Super League20:00 ngày 26/02/2025

Kelantan The Real Warriors
0 - 3

Kuching City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kelantan The Real WarriorsChỉ sốKuching City FC
1Chỉ số 218
0Chỉ số 81
1Chỉ số 210
23Chỉ số 2486
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Kelantan The Real Warriors
3342916282171161151
Đội hình xuất phát
adam zaid#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Rahman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hafizal#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Mehat#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dani mior ariffin mior armin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amiruddin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Amir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Akbar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Abdullah#61 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Zulkiefle#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Alfaiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Alfaiz#79
M.Alfaiz#44
M.Alfaiz#21
M.Alfaiz#90
M.Alfaiz#78
M.Alfaiz#25
M.Alfaiz#50
M.Alfaiz#40
Kuching City FC
3755192533328352107
Đội hình xuất phát

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.shahril#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khussyairi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.H.B.Bakri#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rodney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mintah#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kipre#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Kipre#38
T.Kipre#50
T.Kipre#22

T.Kipre#17

T.Kipre#44

T.Kipre#11
T.Kipre#91

T.Kipre#14

T.Kipre#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuching City FC1 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 2
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors2 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kuching City FC2 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 3
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors1 - 0
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors2 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC2 - 1
Kelantan The Real WarriorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors1 - 6
Penang FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Selangor FC3 - 0
Kelantan The Real Warriors
PDRM FC5 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors1 - 5
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors1 - 2
Terengganu FC
Perak FC3 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Perak FC
Sabah FC4 - 1
Kelantan The Real WarriorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC3 - 1
Kuala Lumpur City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kelantan The Real Warriors
#10#20#30#40#51#60#70
Kuching City FC
#13#22#30#42#510#60#70
Johor Darul Ta'zim FC
Sri Pahang FC
Negeri Sembilan