Malaysian Super League20:00 ngày 21/02/2025

Terengganu FC
2 - 2

Kuching City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Terengganu FCChỉ sốKuching City FC
9Chỉ số 223
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2443
5Chỉ số 213
2Chỉ số 36
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Terengganu FC
911822524143234629
Đội hình xuất phát

I.Akinade#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rasid#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Shakir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nizam#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mazlan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahinan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Shamsul#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad azmi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zamri#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nasrulhaq#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Nasrulhaq#51

S.Nasrulhaq#15

S.Nasrulhaq#88

S.Nasrulhaq#18

S.Nasrulhaq#19
S.Nasrulhaq#20
S.Nasrulhaq#50

S.Nasrulhaq#1

S.Nasrulhaq#33
Kuching City FC
387710373528114462527
Đội hình xuất phát

A.Wan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Mintah#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.S.Iszuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hassan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Anyie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Anyie#18

F.Anyie#20

F.Anyie#7

F.Anyie#14

F.Anyie#19

F.Anyie#17
F.Anyie#22

F.Anyie#33
F.Anyie#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuching City FC1 - 1
Terengganu FC
Kuching City FC0 - 2
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 0
Kuching City FC
Terengganu FC4 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC2 - 0
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Terengganu FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
BG Pathum United4 - 3
Terengganu FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC1 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Terengganu FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Shan United0 - 5
Terengganu FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC3 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuching City FC1 - 1
Negeri SembilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Terengganu FC
#12#21#30#42#54#60#70
Kuching City FC
#12#20#31#47#53#60#70
Selangor FC
Sri Pahang FC
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors