Malaysian Super League20:00 ngày 16/02/2025

Penang FC
1 - 1

Kuching City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Penang FCChỉ sốKuching City FC
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
2Chỉ số 32
26Chỉ số 2460
3Chỉ số 2212
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Penang FC
7331594610144179823
Đội hình xuất phát

D.Wenzel-Halls#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Akif#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zakaria#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raop#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kutty#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ankrah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vitor rafael#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
akid zamri#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sikh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Sikh#80
I.Sikh#32
I.Sikh#20

I.Sikh#11

I.Sikh#37

I.Sikh#99
I.Sikh#71
I.Sikh#1

I.Sikh#26
Kuching City FC
3825362835237141077
Đội hình xuất phát

A.Wan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rodney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mintah#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salleh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Tanigawa#7

Y.Tanigawa#19

Y.Tanigawa#11

Y.Tanigawa#44

Y.Tanigawa#33
Y.Tanigawa#50

Y.Tanigawa#27

Y.Tanigawa#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC2 - 2
Penang FC
Kuching City FC0 - 0
Penang FC
Penang FC2 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Penang FC
Penang FC2 - 2
Kuching City FC
Penang FC0 - 0
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penang FC
Kelantan The Real Warriors1 - 6
Penang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Penang FC3 - 3
Perak FC
PT Athletic FC0 - 2
Penang FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Penang FC4 - 0
PT Athletic FC
Penang FC2 - 0
PDRM FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC3 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuching City FC1 - 1
Negeri Sembilan
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Kuching City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penang FC
#11#20#30#42#52#60#70
Kuching City FC
#11#20#30#42#55#60#70
Terengganu FC
Sri Pahang FC