Malaysian Super League19:15 ngày 16/04/2025

Kuching City FC
0 - 2

Johor Darul Ta'zim FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuching City FCChỉ sốJohor Darul Ta'zim FC
86Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
0Chỉ số 31
42Chỉ số 2454
5Chỉ số 213
4Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuching City FC
Sơ đồ 4-3-3383635225441011777
Đội hình xuất phát

A.Wan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rodney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hassan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.S.Iszuan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Kipre#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Tanigawa#55
Y.Tanigawa#91

Y.Tanigawa#19
Y.Tanigawa#13

Y.Tanigawa#33
Y.Tanigawa#50

Y.Tanigawa#27

Y.Tanigawa#14

Y.Tanigawa#18
Johor Darul Ta'zim FC
Sơ đồ 3-5-216132182019232124942
Đội hình xuất phát

S.Hazmi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Park#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Davies#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Undabarrena#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Muñiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Morales#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Israfilov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Faiz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Arribas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Bergson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Aiman#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aiman#26

A.Aiman#12

A.Aiman#3

A.Aiman#8
A.Aiman#39

A.Aiman#25

A.Aiman#30

A.Aiman#37

A.Aiman#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Kuching City FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC1 - 0
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Kuching City FC2 - 1
Selangor FC
Kuching City FC3 - 0
Kedah D.A. FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Kuching City FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC9 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kedah D.A. FC1 - 6
Johor Darul Ta'zim FC
Penang FC0 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC0 - 1
Buriram United
Buriram United0 - 0
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 0
Perak FC
Johor Darul Ta'zim FC5 - 2
Pohang Steelers
Central Coast Mariners1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
PDRM FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuching City FC
#10#20#30#40#52#60#70
Johor Darul Ta'zim FC
#12#22#30#41#53#60#70
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan