Malaysian Super League20:45 ngày 12/03/2025

Kuching City FC
3 - 0

Kedah D.A. FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuching City FCChỉ sốKedah D.A. FC
8Chỉ số 23
40Chỉ số 2419
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2330
0Chỉ số 30
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuching City FC
7382125336352371077
Đội hình xuất phát

T.Kipre#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Amier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.H.B.Bakri#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Tanigawa#14

Y.Tanigawa#18

Y.Tanigawa#55

Y.Tanigawa#28

Y.Tanigawa#44

Y.Tanigawa#3
Y.Tanigawa#22
Y.Tanigawa#50

Y.Tanigawa#27
Kedah D.A. FC
152271435195166181377
Đội hình xuất phát

M.Akmal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammad Danial Bin Tarmizi#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.FarhanIsa#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Gordić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mohamad#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Afif#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamad Heshamudin bin Ahmad#51 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Akmal#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.afiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.H.Marzuki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Hisyam#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A. Hisyam#49
A. Hisyam#25
A. Hisyam#57
A. Hisyam#29
A. Hisyam#20
A. Hisyam#31

A. Hisyam#70
A. Hisyam#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kedah D.A. FC1 - 1
Kuching City FC
Kedah D.A. FC0 - 3
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 0
Kedah D.A. FC
Kuching City FC0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 0
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Kuching City FC
Terengganu FC2 - 2
Kuching City FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Kedah D.A. FC3 - 0
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Kuala Lumpur City FC4 - 1
Kedah D.A. FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuching City FC
#13#21#30#40#58#60#70
Kedah D.A. FC
#10#20#30#40#53#60#70
Johor Darul Ta'zim FC
Selangor FC