Malaysian Super League18:30 ngày 07/02/2025

Kuching City FC
1 - 1

Perak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuching City FCChỉ sốPerak FC
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
12Chỉ số 220
86Chỉ số 2432
4Chỉ số 33
79Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuching City FC
2138777103723563325
Đội hình xuất phát

D.Amier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kipre#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanigawa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Shitembi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saifullah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Raymond#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Okwuosa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Fadzilah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.H.B.Bakri#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Atede#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Atede#27
M.Atede#50

M.Atede#3

M.Atede#44

M.Atede#11

M.Atede#19

M.Atede#28

M.Atede#20

M.Atede#18
Perak FC
37202283153917146
Đội hình xuất phát

M.Tommy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clayton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. H. Nadzli#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Afolabi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ariffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hafizy daniel#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guaycochea#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Izdiham#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kanybekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Saiyadi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fikri azhar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Fikri azhar#40
Fikri azhar#33

Fikri azhar#8
Fikri azhar#34

Fikri azhar#22
Fikri azhar#35

Fikri azhar#11
Fikri azhar#32
Fikri azhar#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perak FC1 - 2
Kuching City FC
Kuching City FC1 - 2
Perak FC
Perak FC2 - 0
Kuching City FC
Perak FC1 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC2 - 1
Perak FC
Perak FC0 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC2 - 2
Perak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuching City FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FC
Kuching City FC3 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuching City FC1 - 1
Negeri Sembilan
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Kuching City FC
Selangor FC4 - 0
Kuching City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perak FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Penang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Perak FC3 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Perak FC
Perak FC0 - 5
Johor Darul Ta'zim FC
PDRM FC1 - 1
Perak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuching City FC
#11#20#30#44#59#60#70
Perak FC
#11#21#30#43#52#60#70
Terengganu FC