Malaysian Super League21:00 ngày 08/03/2025

Perak FC
0 - 0

Negeri Sembilan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perak FCChỉ sốNegeri Sembilan
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
1Chỉ số 32
60Chỉ số 2427
8Chỉ số 223
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 41
79Chỉ số 2357
10Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Perak FC
32021739115286731
Đội hình xuất phát

M.Tommy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. H. Nadzli#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Afolabi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kanybekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Izdiham#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Wan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guaycochea#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ariffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fikri azhar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clayton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hafizy daniel#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

hafizy daniel#40
hafizy daniel#33

hafizy daniel#12
hafizy daniel#35

hafizy daniel#22

hafizy daniel#16
hafizy daniel#34

hafizy daniel#8

hafizy daniel#14
Negeri Sembilan
5241613942810143022
Đội hình xuất phát
annas rahmat#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Samsuri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Anbualagan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ikhwan yazek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pires#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kumar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.abidin#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jacque faye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Avanzini#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Razak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Razak#3
A.Razak#15

A.Razak#17
A.Razak#2

A.Razak#12

A.Razak#27

A.Razak#1
A.Razak#40

A.Razak#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Negeri Sembilan0 - 1
Perak FC
Negeri Sembilan0 - 1
Perak FC
Perak FC1 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 0
Perak FC
Perak FC2 - 1
Negeri Sembilan
Perak FC2 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 1
Perak FC
Negeri Sembilan2 - 0
Perak FC
Perak FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 1
Perak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perak FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 0
Perak FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Penang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Perak FC3 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Perak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan0 - 4
Selangor FC
PDRM FC0 - 3
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 2
PDRM FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perak FC
#10#20#30#41#510#60#70
Negeri Sembilan
#10#20#31#42#50#60#70