Malaysian Super League20:00 ngày 05/04/2025

Negeri Sembilan
0 - 2

Penang FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Negeri SembilanChỉ sốPenang FC
4Chỉ số 224
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
44Chỉ số 2556
33Chỉ số 2425
88Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Negeri Sembilan
403012214952471322
Đội hình xuất phát
su sang an#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Avanzini#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ramaloo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Che Rashid Che Halim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jacque faye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pires#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annas rahmat#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Samsuri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ikhwan yazek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Razak#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Razak#20

A.Razak#6

A.Razak#3

A.Razak#1

A.Razak#27
A.Razak#15
A.Razak#25
A.Razak#23
Penang FC
2633620141017469237
Đội hình xuất phát

N.Arunasalam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Akif#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Akmal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makasuf#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kutty#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vitor rafael#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Raop#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sikh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wenzel-Halls#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Wenzel-Halls#12

D.Wenzel-Halls#99

D.Wenzel-Halls#11
D.Wenzel-Halls#97
D.Wenzel-Halls#32
D.Wenzel-Halls#71
D.Wenzel-Halls#1
D.Wenzel-Halls#96
D.Wenzel-Halls#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penang FC2 - 2
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 1
Penang FC
Penang FC0 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan3 - 2
Penang FC
Penang FC1 - 1
Negeri Sembilan
Penang FC2 - 0
Negeri Sembilan
Penang FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan1 - 1
Penang FC
Negeri Sembilan1 - 1
Penang FC
Negeri Sembilan4 - 3
Penang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Negeri Sembilan
PDRM FC2 - 1
Negeri Sembilan
Perak FC0 - 0
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan2 - 0
Kedah D.A. FC
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Terengganu FC4 - 2
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Negeri Sembilan0 - 2
Terengganu FC
Negeri Sembilan0 - 4
Selangor FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penang FC
Penang FC0 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors1 - 6
Penang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Penang FC3 - 3
Perak FC
PT Athletic FC0 - 2
Penang FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Penang FC4 - 0
PT Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Negeri Sembilan
#10#20#30#42#54#60#70
Penang FC
#12#21#31#44#56#60#70