Danish 2nd Division18:00 ngày 01/06/2025

Naestved
1 - 3

Skive IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
NaestvedChỉ sốSkive IK
2Chỉ số 30
85Chỉ số 2362
2Chỉ số 21
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2433
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Naestved
810261525166223012
Đội hình xuất phát

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marius christiansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Friedrich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias jorgensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
villadsen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas beltagi el#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jonas beltagi el#20
jonas beltagi el#19

jonas beltagi el#29
jonas beltagi el#18
jonas beltagi el#1
jonas beltagi el#23
jonas beltagi el#27
Skive IK
21423156104168171
Đội hình xuất phát
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.ostergaard#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil nymann#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nedergaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor hjorth#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolaj ellegaard#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Amby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Christensen#22
N.Christensen#24

N.Christensen#9
N.Christensen#12
N.Christensen#19
N.Christensen#11
N.Christensen#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skive IK0 - 2
Naestved
Naestved3 - 3
Skive IK
Skive IK0 - 1
Naestved
Naestved1 - 0
Skive IK
Skive IK0 - 1
Naestved
Skive IK2 - 0
Naestved
Naestved1 - 0
Skive IK
Skive IK3 - 1
Naestved
Skive IK2 - 1
Naestved
Naestved2 - 3
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Middelfart Boldklub3 - 0
Naestved
Naestved0 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Naestved0 - 1
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Skive IK0 - 2
Naestved
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Fremad Amager1 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 3
AB Akademisk
Skive IK0 - 1
Fremad Amager
Aarhus Fremad1 - 2
Skive IK
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 2
Naestved
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF0 - 1
Skive IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naestved
#11#21#30#42#52#60#70
Skive IK
#13#21#30#40#51#60#70
BK Frem
HIK Hellerup
Thisted FC