Danish 2nd Division19:00 ngày 24/05/2025

Middelfart Boldklub
3 - 0

Naestved
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốNaestved
73Chỉ số 2357
61Chỉ số 2441
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
1111492217206745
Đội hình xuất phát
j.villemoes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Barholt#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas jorgensen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vetter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Zjajo#25
B.Zjajo#23
B.Zjajo#19

B.Zjajo#80
B.Zjajo#16
B.Zjajo#21
B.Zjajo#15
Naestved
29102651686219122
Đội hình xuất phát

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marius christiansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias jorgensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malthe rugaard#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jesper christiansen#30

Jesper christiansen#23
Jesper christiansen#18
Jesper christiansen#27

Jesper christiansen#15
Jesper christiansen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naestved0 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Naestved
Naestved0 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Naestved
Naestved4 - 0
Middelfart Boldklub
Naestved4 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Naestved
Naestved1 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Fremad Amager1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 0
Aarhus Fremad
Naestved0 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 1
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 3
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Naestved0 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Naestved0 - 1
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Skive IK0 - 2
Naestved
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad AmagerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#13#20#30#40#55#60#70
Naestved
#10#20#30#40#54#60#70
Thisted FC