Danish 2nd Division19:00 ngày 18/05/2025

Skive IK
1 - 3

AB Akademisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skive IKChỉ sốAB Akademisk
2Chỉ số 25
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
3Chỉ số 226
31Chỉ số 2447
75Chỉ số 2392
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Skive IK
2320610458142221
Đội hình xuất phát
o.ostergaard#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Nsoni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nedergaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor hjorth#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mads christiansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Christensen#16

N.Christensen#17
N.Christensen#24
N.Christensen#30

N.Christensen#9
AB Akademisk
15997223043144358823
Đội hình xuất phát
S.Ilsoe#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nick christoffersen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.J.Jonasson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrien·Koudelka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.C.Kristensen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Simpson#5
S.Simpson#34
S.Simpson#16
S.Simpson#41
S.Simpson#37
S.Simpson#18

S.Simpson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
Skive IK
Skive IK1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 0
Skive IK
Skive IK2 - 2
AB Akademisk
AB Akademisk5 - 2
Skive IK
AB Akademisk0 - 3
Skive IK
Skive IK1 - 4
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 0
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Skive IK0 - 1
Fremad Amager
Aarhus Fremad1 - 2
Skive IK
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 2
Naestved
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 0
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Fremad Amager1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skive IK
#11#20#30#41#52#60#70
AB Akademisk
#13#21#30#41#55#60#70
BK Frem
HIK Hellerup
Thisted FC