Danish 2nd Division00:00 ngày 05/04/2025

Skive IK
0 - 1

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skive IKChỉ sốMiddelfart Boldklub
74Chỉ số 23117
31Chỉ số 2450
8Chỉ số 29
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Skive IK
12221914231034817
Đội hình xuất phát
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco·Vesterholm#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.ostergaard#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel juel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor hjorth#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Amby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Amby#12
O.Amby#16
O.Amby#11

O.Amby#6
O.Amby#20
O.Amby#15
Middelfart Boldklub
1789176251211522
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bytyqi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Soren pedersen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Thomsen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.villemoes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

johansen#71
johansen#19

johansen#3
johansen#16
johansen#14
johansen#21
johansen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub2 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub0 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub0 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Skive IK1 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 3
Skive IK
Skive IK2 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 2
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Skive IK1 - 1
Helsingor
Skive IK2 - 1
Odder IGF
VSK Aarhus2 - 2
Skive IK
Skive IK0 - 3
Hobro
Skive IK3 - 2
Young Boys FD
Kolding FC3 - 1
Skive IK
HIK Hellerup0 - 3
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
Naesby
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub3 - 1
OKS
VSK Aarhus0 - 0
Middelfart Boldklub
Esbjerg3 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skive IK
#10#20#30#42#58#60#70
Middelfart Boldklub
#11#20#30#44#59#60#70
Naestved
Thisted FC