Danish 2nd Division00:00 ngày 03/05/2025

AB Akademisk
5 - 1

Skive IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AB AkademiskChỉ sốSkive IK
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 27
41Chỉ số 2422
87Chỉ số 2361
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
AB Akademisk
51634722238835154330
Đội hình xuất phát
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert jakobsen gaub#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.brund#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.C.Kristensen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ilsoe#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
casper grening#18
casper grening#3
casper grening#45
casper grening#37
casper grening#4

casper grening#14

casper grening#1
Skive IK
11785161061419222
Đội hình xuất phát
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Amby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mads christiansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolaj ellegaard#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nedergaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco·Vesterholm#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
frederik warrer#20
frederik warrer#30
frederik warrer#12
frederik warrer#15

frederik warrer#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skive IK0 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
Skive IK
Skive IK1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 0
Skive IK
Skive IK2 - 2
AB Akademisk
AB Akademisk5 - 2
Skive IK
AB Akademisk0 - 3
Skive IK
Skive IK1 - 4
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 0
Skive IK
AB Akademisk1 - 1
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Nr. sundby0 - 2
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Skive IK0 - 2
Naestved
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Skive IK1 - 1
Helsingor
Skive IK2 - 1
Odder IGF
VSK Aarhus2 - 2
Skive IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AB Akademisk
#15#23#30#42#57#60#70
Skive IK
#11#21#30#42#57#60#70
HIK Hellerup
Thisted FC