Danish 2nd Division19:00 ngày 14/06/2025

Naestved
0 - 1

AB Akademisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
NaestvedChỉ sốAB Akademisk
64Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
29Chỉ số 2449
2Chỉ số 216
2Chỉ số 30
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Naestved
1810516462722193012
Đội hình xuất phát
gustav moller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias jorgensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.laerkebjerg#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikkel melgaard#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malthe rugaard#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
villadsen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas beltagi el#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jonas beltagi el#20

jonas beltagi el#23

jonas beltagi el#29
jonas beltagi el#1
jonas beltagi el#17
jonas beltagi el#25

jonas beltagi el#9
AB Akademisk
17233988414154341799
Đội hình xuất phát

Y.Yamaya#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noahpoulsen#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrien·Koudelka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.J.Jonasson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ilsoe#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias hageltorn#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nick christoffersen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nick christoffersen#37
nick christoffersen#28
nick christoffersen#3
nick christoffersen#16
nick christoffersen#30
nick christoffersen#26
nick christoffersen#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Naestved1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 1
Naestved
AB Akademisk0 - 0
Naestved
Naestved2 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 4
Naestved
Naestved1 - 2
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Fremad Amager1 - 0
Naestved
Naestved1 - 3
Skive IK
Middelfart Boldklub3 - 0
Naestved
Naestved0 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Naestved0 - 1
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Skive IK0 - 2
Naestved
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Helsingor2 - 1
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
AB Akademisk4 - 0
Middelfart Boldklub
AB Akademisk5 - 0
Fremad Amager
Aarhus Fremad1 - 2
AB Akademisk
Skive IK1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Fremad Amager1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naestved
#10#20#30#42#54#60#70
AB Akademisk
#11#20#30#40#58#60#70
BK Frem
HIK Hellerup
Ishoj IF
Thisted FC
Nykobing FC