Danish 2nd Division19:00 ngày 26/04/2025

Middelfart Boldklub
1 - 0

AB Akademisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốAB Akademisk
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
3Chỉ số 26
81Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 225
41Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
21111721276178914
Đội hình xuất phát
andersen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.villemoes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vetter#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Thomsen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bytyqi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Barholt#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Barholt#22

N.Barholt#27
N.Barholt#16
N.Barholt#20

N.Barholt#3
N.Barholt#25

N.Barholt#5
AB Akademisk
1430165224315435887
Đội hình xuất phát

A.J.Jonasson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert jakobsen gaub#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ilsoe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrien·Koudelka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.C.Kristensen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
noah engell#18
noah engell#10
noah engell#37

noah engell#2
noah engell#41
noah engell#34

noah engell#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Middelfart Boldklub
AB Akademisk1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
Naesby
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub3 - 1
OKSĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Nr. sundby0 - 2
AB Akademisk
Naestved1 - 3
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#11#20#30#41#53#60#70
AB Akademisk
#10#20#31#43#56#60#70
Fremad Amager
Thisted FC