Danish 2nd Division19:00 ngày 24/05/2025

Aarhus Fremad
1 - 2

AB Akademisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốAB Akademisk
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 2210
4Chỉ số 216
0Chỉ số 33
31Chỉ số 2441
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2351
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
42917276138142816
Đội hình xuất phát
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baekgard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Holvad#70

A.Holvad#34
A.Holvad#32

A.Holvad#11

A.Holvad#5
A.Holvad#30
A.Holvad#23
AB Akademisk
4315378823994534722
Đội hình xuất phát
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ilsoe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik lindgaard#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nick christoffersen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrien·Koudelka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.brund#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.E.Hlynsson#16
A.E.Hlynsson#30
A.E.Hlynsson#41

A.E.Hlynsson#14
A.E.Hlynsson#35

A.E.Hlynsson#2

A.E.Hlynsson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 2
Aarhus Fremad
AB Akademisk5 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
AB Akademisk
Aarhus Fremad5 - 2
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Naestved0 - 3
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Skive IK
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Skive IK1 - 0
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
Skive IK1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Fremad Amager1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#11#21#30#40#53#60#70
AB Akademisk
#12#20#30#43#55#60#70
BK Frem