Hungary Fizz Liga21:15 ngày 01/02/2026

Paksi FC
0 - 1

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốFerencvarosi TC
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
64Chỉ số 2444
5Chỉ số 22
119Chỉ số 23100
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-211124305201922212915
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Szendrei#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Szendrei#14

Á.Szendrei#26

Á.Szendrei#25

Á.Szendrei#17

Á.Szendrei#18

Á.Szendrei#8

Á.Szendrei#9

Á.Szendrei#7
Á.Szendrei#16
Á.Szendrei#23
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-2994282227233615771930
Đội hình xuất phát

D.Gróf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Cissé#27 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Nagy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Kovačević#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gruber#25

Z.Gruber#75

Z.Gruber#11

Z.Gruber#7

Z.Gruber#17

Z.Gruber#20

Z.Gruber#66

Z.Gruber#72

Z.Gruber#16

Z.Gruber#10

Z.Gruber#21

Z.Gruber#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Ferencvarosi TC
Paksi FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC6 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Widzew lodz2 - 1
Paksi FC
Radnicki Nis0 - 0
Paksi FC
Ludogorets Razgrad3 - 2
Paksi FC
Sumgayit FK1 - 5
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Nottingham Forest4 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Panathinaikos
Ferencvarosi TC1 - 1
Midtjylland
SK Rapid Wien1 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Holstein Kiel
Diosgyor VTK0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 1
Rangers F.C.
Ferencvarosi TC3 - 0
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#10#20#30#42#55#60#70
Ferencvarosi TC
#11#20#30#44#52#60#70