Hungary Fizz Liga19:30 ngày 31/01/2026

MTK Budapest
1 - 3

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốKazincbarcika
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
110Chỉ số 2460
10Chỉ số 25
153Chỉ số 23106
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-147243301482021717
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Szépe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitályos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.KerezsiZalan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Átrok#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Polievka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Polievka#26

R.Polievka#29
R.Polievka#12

R.Polievka#22

R.Polievka#24

R.Polievka#39

R.Polievka#11

R.Polievka#25

R.Polievka#6

R.Polievka#27

R.Polievka#18

R.Polievka#15
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-21255219170810231215
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Radkowski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ubochioma#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Berecz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ikoba#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Major#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Major#18

M.Major#19

M.Major#6
M.Major#66

M.Major#89

M.Major#42

M.Major#4

M.Major#27

M.Major#11
M.Major#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 3
MTK Budapest
Kazincbarcika1 - 4
MTK Budapest
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest4 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC Ajka
MTK Budapest2 - 2
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest5 - 2
Kozarmisleny SE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
Kazincbarcika3 - 1
FK Kosice
Kazincbarcika1 - 0
Karcagi SE
Michalovce2 - 2
Kazincbarcika
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
KazincbarcikaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#11#21#30#42#510#60#70
Kazincbarcika
#13#22#30#42#54#60#70
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza