Hungary Fizz Liga02:00 ngày 24/02/2026

MTK Budapest
1 - 3

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốFerencvarosi TC
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
58Chỉ số 2480
5Chỉ số 24
91Chỉ số 23116
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-147242530143782017
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Vitályos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Szépe#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.KerezsiZalan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Polievka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Polievka#21

R.Polievka#15

R.Polievka#18

R.Polievka#27

R.Polievka#11

R.Polievka#39

R.Polievka#24

R.Polievka#10

R.Polievka#29

R.Polievka#26

R.Polievka#80
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-21428221416661773019
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Acolatse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Kovačević#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kovačević#11

F.Kovačević#15

F.Kovačević#88

F.Kovačević#47

F.Kovačević#77

F.Kovačević#25

F.Kovačević#72

F.Kovačević#20

F.Kovačević#99

F.Kovačević#75

F.Kovačević#5

F.Kovačević#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC5 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 6
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 3
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC Ajka
MTK Budapest2 - 2
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest5 - 2
Kozarmisleny SE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad2 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE3 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Csakvari TK
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Nottingham Forest4 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Panathinaikos
Ferencvarosi TC1 - 1
Midtjylland
SK Rapid Wien1 - 0
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#11#20#30#44#55#60#70
Ferencvarosi TC
#13#21#30#42#54#60#70
Debreceni VSC
Diosgyor VTK