Hungary Fizz Liga01:00 ngày 25/08/2025

MTK Budapest
2 - 3

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốPaksi FC
109Chỉ số 23139
0Chỉ số 82
5Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
16Chỉ số 228
68Chỉ số 2493
0Chỉ số 40
10Chỉ số 217
4Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
14325142161510911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Szépe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Átrok#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.A.Szeles#15 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#20

M.Jurina#16
M.Jurina#28

M.Jurina#17

M.Jurina#18

M.Jurina#8

M.Jurina#7

M.Jurina#5

M.Jurina#27

M.Jurina#24

M.Jurina#22

M.Jurina#29
Paksi FC
152242111141918109
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Horvath#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Haraszti#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hahn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hahn#8

J.Hahn#13

J.Hahn#22

J.Hahn#29

J.Hahn#15

J.Hahn#30

J.Hahn#25

J.Hahn#23

J.Hahn#20
J.Hahn#27

J.Hahn#17
J.Hahn#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Paksi FC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 4
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
MTK Budapest
Paksi FC3 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
MTK Budapest0 - 3
KFC Komarno
MTK Budapest1 - 0
Soroksar
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3
MTK Budapest
NS Mura1 - 2
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Paksi FC2 - 1
Polissya Zhytomyr
Ujpest FC1 - 2
Paksi FC
Polissya Zhytomyr3 - 0
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC1 - 5
Paksi FC
Maribor1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 0
Maribor
Paksi FC5 - 3
Budapest Honved FC
CFR Cluj3 - 0
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#12#20#30#44#55#60#70
Paksi FC
#13#22#30#40#55#60#70
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika
Nyiregyhaza