Hungary Fizz Liga20:45 ngày 14/02/2026

MTK Budapest
2 - 2

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốPuskas Akademia FC
3Chỉ số 21
0Chỉ số 82
6Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2386
61Chỉ số 2441
5Chỉ số 35
4Chỉ số 223
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-5-147242530396808717
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitályos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Jurek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Polievka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Polievka#26

R.Polievka#21

R.Polievka#29

R.Polievka#10

R.Polievka#24

R.Polievka#14

R.Polievka#11

R.Polievka#20

R.Polievka#27

R.Polievka#18

R.Polievka#15

R.Polievka#3
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-4-21231422668206257730
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Szolnoki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kevin·Mondovics#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Magyar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Magyar#90

Z.Magyar#10

Z.Magyar#19

Z.Magyar#21

Z.Magyar#74

Z.Magyar#24

Z.Magyar#16
Z.Magyar#96
Z.Magyar#15

Z.Magyar#88
Z.Magyar#5

Z.Magyar#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC6 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 5
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest1 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC Ajka
MTK Budapest2 - 2
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest5 - 2
Kozarmisleny SE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Paksi FC3 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Racing Genk
Puskas Akademia FC1 - 3
KVSK Lommel
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#12#20#30#45#53#60#70
Puskas Akademia FC
#12#22#30#45#51#60#70
Ferencvarosi TC