Japanese J2 League12:00 ngày 25/05/2025

Montedio Yamagata
0 - 4

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốVentforet Kofu
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
66Chỉ số 2469
4Chỉ số 27
131Chỉ số 23137
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 3-4-1-2132215427814259011
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Konishi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakamoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Fujimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Fujimoto#5

Y.Fujimoto#2

Y.Fujimoto#31

Y.Fujimoto#21

Y.Fujimoto#9

Y.Fujimoto#71

Y.Fujimoto#18

Y.Fujimoto#10

Y.Fujimoto#55
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-111734019164824101449
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ValSoares#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Neemias#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Neemias#20

Neemias#29

Neemias#8

Neemias#13

Neemias#77

Neemias#22

Neemias#2

Neemias#25

Neemias#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu2 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
FC Imabari
Sagan Tosu0 - 0
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu1 - 2
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#10#20#30#40#54#60#70
Ventforet Kofu
#14#20#30#40#57#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto