Japanese J2 League12:00 ngày 29/04/2025

Kataller Toyama
0 - 0

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốMontedio Yamagata
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
37Chỉ số 2455
109Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-21882642181348271058
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nabeta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Fukazawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Yoshihira#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Take#32

H.Take#21

H.Take#41

H.Take#22

H.Take#16

H.Take#33

H.Take#14

H.Take#9

H.Take#28
Montedio Yamagata
Sơ đồ 3-4-1-2134542782259011
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Konishi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Yoshida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Fujimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Fujimoto#15

Y.Fujimoto#31

Y.Fujimoto#9

Y.Fujimoto#20

Y.Fujimoto#22

Y.Fujimoto#14

Y.Fujimoto#88

Y.Fujimoto#55

Y.Fujimoto#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Kataller Toyama1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Kataller Toyama
Montedio Yamagata1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Kataller Toyama0 - 0
Nagoya Grampus
Kataller Toyama2 - 2
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Kataller Toyama4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Kagoshima United0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#10#20#30#41#52#60#70
Montedio Yamagata
#10#20#30#42#57#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Oita Trinita
Fujieda MYFC