Japanese J2 League14:00 ngày 13/04/2025

Ehime FC
0 - 0

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốVentforet Kofu
89Chỉ số 2366
3Chỉ số 21
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
56Chỉ số 2442
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-2362925161924814131118
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fujihara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#21

Y.Taguchi#9

Y.Taguchi#3

Y.Taguchi#44

Y.Taguchi#39

Y.Taguchi#42

Y.Taguchi#10

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#48
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340192025710779
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hiratsuka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Leiria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#2

K.Mitsuhira#6

K.Mitsuhira#22

K.Mitsuhira#11

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#29

K.Mitsuhira#14

K.Mitsuhira#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu1 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Ventforet Kofu
Ehime FC0 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 2
Ehime FC
Ventforet Kofu1 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#10#20#30#40#53#60#70
Ventforet Kofu
#10#20#30#41#51#60#70
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto