Japanese J2 League17:00 ngày 25/04/2025

Mito Hollyhock
0 - 0

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốVentforet Kofu
53Chỉ số 2441
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
9Chỉ số 228
6Chỉ số 24
86Chỉ số 2360
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346369723931023447
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Maeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Okuda#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#4

A.Watanabe#25

A.Watanabe#14

A.Watanabe#8

A.Watanabe#27

A.Watanabe#21

A.Watanabe#22

A.Watanabe#17

A.Watanabe#24
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340192025714119
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hiratsuka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#4

K.Mitsuhira#24

K.Mitsuhira#29

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#22

K.Mitsuhira#6

K.Mitsuhira#2

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Tokushima Vortis0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
Gamba Osaka
Mito Hollyhock3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FC
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#10#20#30#42#56#60#70
Ventforet Kofu
#10#20#30#41#54#60#70
Sagan Tosu
FC Imabari
Montedio Yamagata
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi