Japanese J2 League12:00 ngày 11/05/2025

Sagan Tosu
0 - 0

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốVentforet Kofu
0Chỉ số 31
37Chỉ số 2424
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
7Chỉ số 22
86Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-112133732913327771647
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Uehara#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

S.Shinkawa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shinkawa#19

S.Shinkawa#1

S.Shinkawa#11

S.Shinkawa#5

S.Shinkawa#23

S.Shinkawa#4

S.Shinkawa#44

S.Shinkawa#18
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340716481929149
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ValSoares#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oshima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#5

K.Mitsuhira#20

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#4

K.Mitsuhira#10

K.Mitsuhira#24

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#11

K.Mitsuhira#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu1 - 3
Ventforet Kofu
Sagan Tosu2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Sagan Tosu
Ventforet Kofu2 - 3
Sagan Tosu
Ventforet Kofu0 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
Ventforet Kofu
Sagan Tosu0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Sagan Tosu
Ventforet Kofu0 - 3
Sagan Tosu
Ventforet Kofu1 - 0
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Tokushima Vortis0 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Oita Trinita1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 2
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki0 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu1 - 2
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#10#20#30#40#57#60#70
Ventforet Kofu
#10#20#30#41#52#60#70
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
FC Imabari