Japanese J2 League12:00 ngày 06/05/2025

Montedio Yamagata
3 - 0

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốOita Trinita
3Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23105
0Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 3-4-1-21342220782259011
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yoshio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Konishi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Yoshida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Fujimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Fujimoto#5

Y.Fujimoto#88

Y.Fujimoto#55

Y.Fujimoto#42

Y.Fujimoto#15

Y.Fujimoto#18

Y.Fujimoto#14

Y.Fujimoto#9

Y.Fujimoto#31
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-132303121825382991421
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Kagawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Ayukawa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ayukawa#27

S.Ayukawa#19

S.Ayukawa#33

S.Ayukawa#22

S.Ayukawa#10

S.Ayukawa#16

S.Ayukawa#13

S.Ayukawa#15

S.Ayukawa#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata5 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Kagoshima United0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Oita Trinita1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 3
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita1 - 1
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi1 - 1
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#13#21#30#40#54#60#70
Oita Trinita
#10#20#30#42#55#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita